bạt phong

bạt phong

Chiếc ngựa chạy bạt phong trên thảo nguyên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhanh, với tốc độ tối đa: "bạt phong" mô tả hành động di chuyển hoặc thực hiện việc đó với một tốc độ cực kỳ cao, như cuốn theo cơn gió mạnh.
    • Mạnh mẽ, dữ dội: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể gợi ý sức mạnh cường độ của hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiến lao đi bạt phong về phía trước. (Con ngựa chiến phi với tốc độ tối đa.)
    • Nghe tin dữ, anh ta phóng xe bạt phong đến bệnh viện. (Nghe tin không lành, anh ta lái xe rất nhanh đến bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy bạt phong": chạy hết tốc lực.
    • Kẻ trộm chạy bạt phong khi nghe tiếng còi cảnh sát. (Tên trộm chạy hết sức nhanh khi nghe thấy tiếng còi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạt mạng (tính từ): liều lĩnh, không tiếc thân mạngthường nhấn mạnh sự liều lĩnh hơn tốc độ.
  • Cuốn phăng (động từ): cuốn đi một cách mạnh mẽ nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
  • Như bay: rất nhanh.
  • Hết tốc lực: với toàn bộ sức lực tốc độ có thể.
  • Vun vút: di chuyển nhanh tạo ra tiếng gió.
Thành ngữ liên quan
  • Bạt gió bạt phong: (ít dùng) phi nước đại, di chuyển rất nhanh mạnh mẽ, thường dành cho ngựa hoặc xe cộ.
    • Đoàn kỵ binh xông lên bạt gió bạt phong. (Đội kỵ binh xông lên với tốc độ sức mạnh tối đa.)

Proverbs and Idioms