bạt phong
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhanh, với tốc độ tối đa: "bạt phong" mô tả hành động di chuyển hoặc thực hiện việc gì đó với một tốc độ cực kỳ cao, như cuốn theo cơn gió mạnh.
- Mạnh mẽ, dữ dội: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể gợi ý sức mạnh và cường độ của hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiến mã lao đi bạt phong về phía trước. (Con ngựa chiến phi với tốc độ tối đa.)
- Nghe tin dữ, anh ta phóng xe bạt phong đến bệnh viện. (Nghe tin không lành, anh ta lái xe rất nhanh đến bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chạy bạt phong": chạy hết tốc lực.
- Kẻ trộm chạy bạt phong khi nghe tiếng còi cảnh sát. (Tên trộm chạy hết sức nhanh khi nghe thấy tiếng còi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạt mạng (tính từ): liều lĩnh, không tiếc thân mạng — thường nhấn mạnh sự liều lĩnh hơn là tốc độ.
- Cuốn phăng (động từ): cuốn đi một cách mạnh mẽ và nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
- Như bay: rất nhanh.
- Hết tốc lực: với toàn bộ sức lực và tốc độ có thể.
- Vun vút: di chuyển nhanh tạo ra tiếng gió.
Thành ngữ liên quan
- Bạt gió bạt phong: (ít dùng) phi nước đại, di chuyển rất nhanh và mạnh mẽ, thường dành cho ngựa hoặc xe cộ.
- Đoàn kỵ binh xông lên bạt gió bạt phong. (Đội kỵ binh xông lên với tốc độ và sức mạnh tối đa.)